thượng võ

  1. martial.
    • Dân tộc thượng võ
      un peuple martial.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thượng võ"

thượng võ
Một võ sĩ trẻ luyện tập chăm chỉ để giữ gìn tinh thần thượng võ.